| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
TKVH-00196
| Chương Chính | Giải thích các từ gần nghĩa | G.D | H. | 2001 | 12200 | NCVH |
| 2 |
TKVH-00197
| Chương Chính | Giải thích các từ gần nghĩa | G.D | H. | 2001 | 12200 | NCVH |
| 3 |
TKVH-00198
| Chương Chính | Giải thích các từ gần nghĩa | G.D | H. | 2001 | 12200 | NCVH |
| 4 |
TKVH-00199
| Chương Chính | Giải thích các từ gần nghĩa | G.D | H. | 2001 | 12200 | NCVH |
| 5 |
TKVH-00233
| Diệp Quang Ban | Hướng dẫn làm bài tập TV11 | G.D | H. | 1999 | 10900 | NCVH |
| 6 |
TKVH-00234
| Diệp Quang Ban | Hướng dẫn làm bài tập TV11 | G.D | H. | 1999 | 10900 | NCVH |
| 7 |
TKVH-00235
| Diệp Quang Ban | Hướng dẫn làm bài tập TV11 | G.D | H. | 1999 | 10900 | NCVH |
| 8 |
TKVH-00185
| Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV 11 | G.D | H. | 2001 | 12700 | NCVH |
| 9 |
TKVH-00186
| Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV 11 | G.D | H. | 2001 | 12700 | NCVH |
| 10 |
TKVH-00187
| Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV 11 | G.D | H. | 2001 | 12700 | NCVH |
| 11 |
TKVH-00188
| Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV 11 | G.D | H. | 2001 | 12700 | NCVH |
| 12 |
TKVH-00189
| Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV 11 | G.D | H. | 2001 | 12700 | NCVH |
| 13 |
TKVH-00191
| Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV11 | G.D | H. | 2003 | 8000 | NCVH |
| 14 |
TKVH-00192
| Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV11 | G.D | H. | 2003 | 8000 | NCVH |
| 15 |
TKVH-00193
| Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV11 | G.D | H. | 2003 | 8000 | NCVH |
| 16 |
TKVH-00194
| Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV11 | G.D | H. | 2003 | 8000 | NCVH |
| 17 |
TKVH-00195
| Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV11 | G.D | H. | 2003 | 8000 | NCVH |
| 18 |
TKVH-00201
| Đặng Thanh Lê | Giảng văn Truyện KIều | G.D | H. | 1999 | 9800 | NCVH |
| 19 |
TKVH-00202
| Đặng Thanh Lê | Giảng văn Truyện KIều | G.D | H. | 1999 | 9800 | NCVH |
| 20 |
TKVH-00203
| Đặng Thanh Lê | Giảng văn Truyện KIều | G.D | H. | 1999 | 9800 | NCVH |
| 21 |
TKVH-00204
| Đặng Thanh Lê | Giảng văn Truyện KIều | G.D | H. | 1999 | 9800 | NCVH |
| 22 |
TKVH-00213
| Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào đại học khối B | H.N | H. | 2006 | 27500 | NCVH |
| 23 |
TKVH-00214
| Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào đại học khối B | H.N | H. | 2006 | 27500 | NCVH |
| 24 |
TKVH-00215
| Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào đại học khối B | H.N | H. | 2006 | 27500 | NCVH |
| 25 |
TKVH-00216
| Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi ... | H.N | H. | 2007 | 38500 | NCVH |
| 26 |
TKVH-00217
| Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi ... | H.N | H. | 2007 | 38500 | NCVH |
| 27 |
TKVH-00218
| Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi ... | H.N | H. | 2007 | 38500 | NCVH |
| 28 |
TKVH-00219
| Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi ... | H.N | H. | 2007 | 38500 | NCVH |
| 29 |
TKVH-00048
| Đỗ Quang Lưu | Bình giảng thơ văn Hồ Chí Minh | Văn Học | H. | 2001 | 20000 | NCVH |
| 30 |
TKVH-00070
| Đinh Trọng Lạc | Tu từ Tiếng Việt | G.D | H. | 1999 | 12800 | NCVH |
| 31 |
TKVH-00071
| Đinh Trọng Lạc | Tu từ Tiếng Việt | G.D | H. | 1999 | 12800 | NCVH |
| 32 |
TKVH-00072
| Đinh Trọng Lạc | Tu từ Tiếng Việt | G.D | H. | 1999 | 12800 | NCVH |
| 33 |
TKVH-00095
| Đăng Thai Mai | Trên đường nghiên cứu | G.D | H. | 2002 | 41000 | NCVH |
| 34 |
TKVH-00171
| Đinh Gia Khánh | Điển cố văn học | V.H | H. | 2005 | 57000 | NCVH |
| 35 |
TKVH-00172
| Đinh Gia Khánh | Điển cố văn học | V.H | H. | 2005 | 57000 | NCVH |
| 36 |
TKVH-00173
| Đinh Gia Khánh | Điển cố văn học | V.H | H. | 2005 | 57000 | NCVH |
| 37 |
TKVH-00085
| Hào Quang Năng | Dạy và học từ láy | G.D | H. | 2003 | 11000 | NCVH |
| 38 |
TKVH-00086
| Hào Quang Năng | Dạy và học từ láy | G.D | H. | 2003 | 11000 | NCVH |
| 39 |
TKVH-00087
| Hào Quang Năng | Dạy và học từ láy | G.D | H. | 2003 | 11000 | NCVH |
| 40 |
TKVH-00088
| Hào Quang Năng | Dạy và học từ láy | G.D | H. | 2003 | 11000 | NCVH |
| 41 |
TKVH-00089
| Hào Quang Năng | Dạy và học từ láy | G.D | H. | 2003 | 11000 | NCVH |
| 42 |
TKVH-00049
| Hoàng Tiến Lựu | Bình giảng truyện dân gian | G.D | H. | 2003 | 11600 | NCVH |
| 43 |
TKVH-00050
| Hoàng Tiến Lựu | Bình giảng truyện dân gian | G.D | H. | 2003 | 11600 | NCVH |
| 44 |
TKVH-00051
| Hoàng Tiến Lựu | Bình giảng truyện dân gian | G.D | H. | 2003 | 11600 | NCVH |
| 45 |
TKVH-00002
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 21000 | NCVH |
| 46 |
TKVH-00003
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 21000 | NCVH |
| 47 |
TKVH-00004
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 21000 | NCVH |
| 48 |
TKVH-00005
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 21000 | NCVH |
| 49 |
TKVH-00006
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 21000 | NCVH |
| 50 |
TKVH-00007
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T2 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 22000 | NCVH |
| 51 |
TKVH-00008
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T2 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 22000 | NCVH |
| 52 |
TKVH-00009
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T2 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 22000 | NCVH |
| 53 |
TKVH-00010
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 24000 | NCVH |
| 54 |
TKVH-00011
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 24000 | NCVH |
| 55 |
TKVH-00012
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 24000 | NCVH |
| 56 |
TKVH-00013
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 24000 | NCVH |
| 57 |
TKVH-00014
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 24000 | NCVH |
| 58 |
TKVH-00015
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 24000 | NCVH |
| 59 |
TKVH-00016
| Hồng Dân | Bài tập Tiếng Việt 11 | G.D | H. | 2000 | 1500 | NCVH |
| 60 |
TKVH-00017
| Hồng Dân | Bài tập Tiếng Việt 11 | G.D | H. | 2000 | 1500 | NCVH |
| 61 |
TKVH-00018
| Hồng Dân | Bài tập Tiếng Việt 11 | G.D | H. | 2000 | 1500 | NCVH |
| 62 |
TKVH-00019
| Hồng Dân | Bài tập Tiếng Việt 11 | G.D | H. | 2000 | 1500 | NCVH |
| 63 |
TKVH-00220
| Hồ Sĩ Hiệp | Giúp học tốt văn học TQ... | Đồng Nai | Đ.N | 1998 | 9000 | NCVH |
| 64 |
TKVH-00221
| Hồ Sĩ Hiệp | Giúp học tốt văn học TQ... | Đồng Nai | Đ.N | 1998 | 9000 | NCVH |
| 65 |
TKVH-00248
| Hà Minh Đức | Lí luận văn học | G.D | H. | 1999 | 17000 | NCVH |
| 66 |
TKVH-00249
| Hà Minh Đức | Lí luận văn học | G.D | H. | 1999 | 17000 | NCVH |
| 67 |
TKVH-00205
| Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | G.D | H. | 1996 | 5600 | NCVH |
| 68 |
TKVH-00206
| Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | G.D | H. | 1996 | 5600 | NCVH |
| 69 |
TKVH-00207
| Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | G.D | H. | 1996 | 5600 | NCVH |
| 70 |
TKVH-00208
| Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | G.D | H. | 1996 | 5600 | NCVH |
| 71 |
TKVH-00209
| Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | G.D | H. | 1996 | 5600 | NCVH |
| 72 |
TKVH-00210
| Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | G.D | H. | 1996 | 5600 | NCVH |
| 73 |
TKVH-00211
| Lê Bảo | Giảng văn văn học Việt Nam | G.D | H. | 2003 | 40000 | NCVH |
| 74 |
TKVH-00212
| Lê Bảo | Giảng văn văn học Việt Nam | G.D | H. | 2003 | 40000 | NCVH |
| 75 |
TKVH-00164
| Lê Đình Mai | Để làm tốt các kiểu bài văn... | G.D | H. | 1994 | 5300 | NCVH |
| 76 |
TKVH-00165
| Lê Đình Mai | Để làm tốt các kiểu bài văn... | G.D | H. | 1994 | 5300 | NCVH |
| 77 |
TKVH-00170
| Lê Chí Viễn | Đến với thơ hay T2 | G.D | H. | 2005 | 16000 | NCVH |
| 78 |
TKVH-00036
| Lã Nhâm Thình | Bình giảng thơ Nôm Đường luật | G.D | H. | 2002 | 10700 | NCVH |
| 79 |
TKVH-00037
| Lã Nhâm Thình | Bình giảng thơ Nôm Đường luật | G.D | H. | 2002 | 10700 | NCVH |
| 80 |
TKVH-00038
| Lã Nhâm Thình | Bình giảng thơ Nôm Đường luật | G.D | H. | 2002 | 10700 | NCVH |
| 81 |
TKVH-00039
| Lã Nhâm Thình | Bình giảng thơ Nôm Đường luật | G.D | H. | 2002 | 10700 | NCVH |
| 82 |
TKVH-00040
| Lã Nhâm Thình | Bình giảng thơ Nôm Đường luật | G.D | H. | 2002 | 10700 | NCVH |
| 83 |
TKVH-00078
| Lê Trí Viễn | Cơ sở ngữ văn Hán Nôm | G.D | H. | 1985 | 17500 | NCVH |
| 84 |
TKVH-00079
| Lê Trí Viễn | Cơ sở ngữ văn Hán Nôm | G.D | H. | 1985 | 17500 | NCVH |
| 85 |
TKVH-00081
| Lê Xuân Lít | Dạy và học truyện Kiều | Quốc Gia | H. | 2007 | 26000 | NCVH |
| 86 |
TKVH-00082
| Lê Xuân Lít | Dạy và học truyện Kiều | Quốc Gia | H. | 2007 | 26000 | NCVH |
| 87 |
TKVH-00083
| Lê Xuân Lít | Dạy và học truyện Kiều | Quốc Gia | H. | 2007 | 26000 | NCVH |
| 88 |
TKVH-00084
| Lê Xuân Lít | Dạy và học truyện Kiều | Quốc Gia | H. | 2007 | 26000 | NCVH |
| 89 |
TKVH-00151
| Lê Vũ Anh | Để học tốt văn học và Tiếng việt | ĐHQG | Tp.HCM | 2001 | 12000 | NCVH |
| 90 |
TKVH-00174
| Mai Thục | Điển tích văn học | VHTT | H. | 2001 | 34000 | NCVH |
| 91 |
TKVH-00175
| Mai Thục | Điển tích văn học | VHTT | H. | 2001 | 34000 | NCVH |
| 92 |
TKVH-00176
| Mai Thục | Điển tích văn học | VHTT | H. | 2001 | 34000 | NCVH |
| 93 |
TKVH-00146
| Nguyễn Trí | Để học tốt văn 10 | HN | H. | 1995 | 5000 | NCVH |
| 94 |
TKVH-00147
| Nguyễn Trí | Để học tốt văn 10 | HN | H. | 1995 | 5000 | NCVH |
| 95 |
TKVH-00148
| Nguyễn Trí | Để học tốt văn 10 | HN | H. | 1995 | 5000 | NCVH |
| 96 |
TKVH-00149
| Nguyễn Trí | Để học tốt văn 10 | HN | H. | 1995 | 5000 | NCVH |
| 97 |
TKVH-00150
| Nguyễn Trí | Để học tốt văn 10 | HN | H. | 1995 | 5000 | NCVH |
| 98 |
TKVH-00090
| Nguyễn Đăng Na | Đặc điểm văn học Việt Nam trung đại | G.D | H. | 2003 | 8800 | NCVH |
| 99 |
TKVH-00091
| Nguyễn Đăng Na | Đặc điểm văn học Việt Nam trung đại | G.D | H. | 2003 | 8800 | NCVH |
| 100 |
TKVH-00092
| Nguyễn Đăng Na | Đặc điểm văn học Việt Nam trung đại | G.D | H. | 2003 | 8800 | NCVH |
| 101 |
TKVH-00093
| Nguyễn Đăng Na | Đặc điểm văn học Việt Nam trung đại | G.D | H. | 2003 | 8800 | NCVH |
| 102 |
TKVH-00094
| Nguyễn Đăng Na | Đặc điểm văn học Việt Nam trung đại | G.D | H. | 2003 | 8800 | NCVH |
| 103 |
TKVH-00096
| Nguyễn Huy Quát | Để hiểu thêm Đỗ Chiểu Yên | Tự Nhiên | H. | 2002 | 49500 | NCVH |
| 104 |
TKVH-00097
| Nguyễn Huy Quát | Để hiểu thêm Đỗ Chiểu Yên | Tự Nhiên | H. | 2002 | 49500 | NCVH |
| 105 |
TKVH-00064
| Nguyễn Đăng Mạnh | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | Đại học Quốc gia | H. | 2001 | 36000 | NCVH |
| 106 |
TKVH-00065
| Nguyễn Đăng Mạnh | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | Đại học Quốc gia | H. | 2001 | 36000 | NCVH |
| 107 |
TKVH-00066
| Nguyễn Đức Hùng | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | Đại học Quốc gia | H. | 2006 | 30000 | NCVH |
| 108 |
TKVH-00067
| Nguyễn Đức Hùng | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | Đại học Quốc gia | H. | 2006 | 30000 | NCVH |
| 109 |
TKVH-00068
| Nguyễn Đức Hùng | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | Đại học Quốc gia | H. | 2006 | 30000 | NCVH |
| 110 |
TKVH-00069
| Nguyễn Đức Hùng | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | Đại học Quốc gia | H. | 2006 | 30000 | NCVH |
| 111 |
TKVH-00073
| Nguyễn Đăng Mạnh | Con đường đi vào | G.D | H. | 2002 | 18200 | NCVH |
| 112 |
TKVH-00074
| Nguyễn Đăng Mạnh | Con đường đi vào | G.D | H. | 2002 | 18200 | NCVH |
| 113 |
TKVH-00075
| Nguyễn Đăng Mạnh | Con đường đi vào | G.D | H. | 2002 | 18200 | NCVH |
| 114 |
TKVH-00076
| Nguyễn Đăng Mạnh | Con đường đi vào | G.D | H. | 2002 | 18200 | NCVH |
| 115 |
TKVH-00077
| Nguyễn Đăng Mạnh | Con đường đi vào | G.D | H. | 2002 | 18200 | NCVH |
| 116 |
TKVH-00041
| Nguyễn Thị Bích Hải | Bình giảng thơ Đường | G.D | H. | 2003 | 10800 | NCVH |
| 117 |
TKVH-00042
| Nguyễn Thị Bích Hải | Bình giảng thơ Đường | G.D | H. | 2003 | 10800 | NCVH |
| 118 |
TKVH-00043
| Nguyễn Thị Bích Hải | Bình giảng thơ Đường | G.D | H. | 2003 | 10800 | NCVH |
| 119 |
TKVH-00044
| Nguyễn Thị Bích Hải | Bình giảng thơ Đường | G.D | H. | 2003 | 10800 | NCVH |
| 120 |
TKVH-00045
| Nguyễn Thị Bích Hải | Bình giảng thơ Đường | G.D | H. | 2003 | 10800 | NCVH |
| 121 |
TKVH-00057
| Nguyễn Nguyên Trứ | Cách viết của Bác Hồ | G.D | H. | 2000 | 13700 | NCVH |
| 122 |
TKVH-00058
| Nguyễn Nguyên Trứ | Cách viết của Bác Hồ | G.D | H. | 2000 | 13700 | NCVH |
| 123 |
TKVH-00020
| Nguyễn Duy Bắc | Bản sắc dân tộc trong thơ ca Việt Nam | Văn hóa Dân tộc | H. | 1998 | 0 | NCVH |
| 124 |
TKVH-00001
| Nguyễn Đăng Mạnh | 37 bài làm văn căn bản | G.D | H. | 1997 | 11000 | NCVH |
| 125 |
TKVH-00182
| Nguyễn Hữu Đản | Giai thoại văn học | H.N | H. | 2005 | 40000 | NCVH |
| 126 |
TKVH-00183
| Nguyễn Hữu Đản | Giai thoại văn học | H.N | H. | 2005 | 40000 | NCVH |
| 127 |
TKVH-00184
| Nguyễn Hữu Đản | Giai thoại văn học | H.N | H. | 2005 | 40000 | NCVH |
| 128 |
TKVH-00190
| Nguyễn Bích Thuận | Giải bài tập TV 11 | DHQG | Tp.HCM | 2000 | 7500 | NCVH |
| 129 |
TKVH-00223
| Nguyễn Đức Hùng | Những bài làm văn mẫu thpt10 | VH | H. | 2006 | 15000 | NCVH |
| 130 |
TKVH-00240
| Nguyễn Đăng Mạnh | Hướng dẫn ôn tập thi tốt nghiệp... | G.D | H. | 2000 | 6000 | NCVH |
| 131 |
TKVH-00241
| Nguyễn Đăng Mạnh | Hướng dẫn ôn tập thi tốt nghiệp... | G.D | H. | 2000 | 6000 | NCVH |
| 132 |
TKVH-00242
| Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | G.D | H. | 2003 | 20800 | NCVH |
| 133 |
TKVH-00243
| Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | G.D | H. | 2003 | 20800 | NCVH |
| 134 |
TKVH-00244
| Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | G.D | H. | 2003 | 20800 | NCVH |
| 135 |
TKVH-00245
| Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | G.D | H. | 2003 | 20800 | NCVH |
| 136 |
TKVH-00246
| Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | G.D | H. | 2003 | 20800 | NCVH |
| 137 |
TKVH-00247
| Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | G.D | H. | 2003 | 20800 | NCVH |
| 138 |
TKVH-00225
| Nguyễn THị Việt Thanh | Hệ thống liên kết... | G.D | H. | 2000 | 8000 | NCVH |
| 139 |
TKVH-00226
| Nguyễn THị Việt Thanh | Hệ thống liên kết lời nói.. | G.D | H. | 2000 | 8000 | NCVH |
| 140 |
TKVH-00227
| Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | G.D | H. | 2000 | 16000 | NCVH |
| 141 |
TKVH-00228
| Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | G.D | H. | 2000 | 16000 | NCVH |
| 142 |
TKVH-00229
| Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | G.D | H. | 2000 | 16000 | NCVH |
| 143 |
TKVH-00230
| Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | G.D | H. | 2000 | 16000 | NCVH |
| 144 |
TKVH-00231
| Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | G.D | H. | 2000 | 16000 | NCVH |
| 145 |
TKVH-00232
| Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | G.D | H. | 2000 | 16000 | NCVH |
| 146 |
TKVH-00059
| Phùng Văn Tửu | Cảm thụ và giảng dạy văn học nước ngoài | G.D | H. | 2003 | 18000 | NCVH |
| 147 |
TKVH-00060
| Phùng Văn Tửu | Cảm thụ và giảng dạy văn học nước ngoài | G.D | H. | 2003 | 18000 | NCVH |
| 148 |
TKVH-00061
| Phùng Văn Tửu | Cảm thụ và giảng dạy văn học nước ngoài | G.D | H. | 2003 | 18000 | NCVH |
| 149 |
TKVH-00062
| Phùng Văn Tửu | Cảm thụ và giảng dạy văn học nước ngoài | G.D | H. | 2003 | 18000 | NCVH |
| 150 |
TKVH-00063
| Phùng Văn Tửu | Cảm thụ và giảng dạy văn học nước ngoài | G.D | H. | 2003 | 18000 | NCVH |
| 151 |
TKVH-00052
| Phan Cự Đệ | Bình giảng văn học Việt Nam hiện đại | Đại học Quốc gia | H. | 2002 | 21000 | NCVH |
| 152 |
TKVH-00053
| Phan Cự Đệ | Bình giảng văn học Việt Nam hiện đại | Đại học Quốc gia | H. | 2002 | 21000 | NCVH |
| 153 |
TKVH-00098
| Phan Ngọc Thu | Để hiểu thêm một số tác... | G.D | H. | 2001 | 24600 | NCVH |
| 154 |
TKVH-00099
| Phan Ngọc Thu | Để hiểu thêm một số tác... | G.D | H. | 2001 | 24600 | NCVH |
| 155 |
TKVH-00055
| Tạ Đức Hiền | Bình luận bình giảng tục | H.N | H. | 2002 | 20000 | NCVH |
| 156 |
TKVH-00056
| Tạ Đức Hiền | Bình luận bình giảng tục | H.N | H. | 2002 | 20000 | NCVH |
| 157 |
TKVH-00100
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 24000 | NCVH |
| 158 |
TKVH-00101
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 24000 | NCVH |
| 159 |
TKVH-00102
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 24000 | NCVH |
| 160 |
TKVH-00103
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 24000 | NCVH |
| 161 |
TKVH-00104
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 24000 | NCVH |
| 162 |
TKVH-00105
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 24000 | NCVH |
| 163 |
TKVH-00106
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 24000 | NCVH |
| 164 |
TKVH-00107
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 24000 | NCVH |
| 165 |
TKVH-00108
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 24000 | NCVH |
| 166 |
TKVH-00109
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 24000 | NCVH |
| 167 |
TKVH-00110
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 168 |
TKVH-00111
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 169 |
TKVH-00112
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 170 |
TKVH-00113
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 171 |
TKVH-00114
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 172 |
TKVH-00115
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 173 |
TKVH-00116
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 174 |
TKVH-00117
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 175 |
TKVH-00118
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 176 |
TKVH-00119
| Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | Đại học Quốc gia | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 177 |
TKVH-00120
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 178 |
TKVH-00121
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 179 |
TKVH-00122
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 180 |
TKVH-00123
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 181 |
TKVH-00124
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 182 |
TKVH-00125
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 183 |
TKVH-00126
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 184 |
TKVH-00127
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 185 |
TKVH-00128
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 186 |
TKVH-00129
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 19000 | NCVH |
| 187 |
TKVH-00130
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 21000 | NCVH |
| 188 |
TKVH-00131
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 21000 | NCVH |
| 189 |
TKVH-00132
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 21000 | NCVH |
| 190 |
TKVH-00133
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 21000 | NCVH |
| 191 |
TKVH-00134
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 21000 | NCVH |
| 192 |
TKVH-00135
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 21000 | NCVH |
| 193 |
TKVH-00136
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 21000 | NCVH |
| 194 |
TKVH-00137
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 21000 | NCVH |
| 195 |
TKVH-00138
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 21000 | NCVH |
| 196 |
TKVH-00139
| Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | ĐHQG | H. | 2007 | 21000 | NCVH |
| 197 |
TKVH-00200
| Thái Bảo Hạ Nhiên | Giúp học tốt TV | DN | D.N | 2000 | 7000 | NCVH |
| 198 |
TKVH-00222
| Thái Bảo Nhiên | Kiến thức cơ bản văn... | DHQG | Tp.HCM | 2001 | 27000 | NCVH |
| 199 |
TKVH-00166
| Trần Đình Sử | Để viết hay bài làm văn 12 | G.D | H. | 1997 | 12000 | NCVH |
| 200 |
TKVH-00167
| Trần Đình Sử | Để viết hay bài làm văn 12 | G.D | H. | 1997 | 12000 | NCVH |
| 201 |
TKVH-00168
| Trần Đình Sử | Để viết hay bài làm văn 12 | G.D | H. | 1997 | 12000 | NCVH |
| 202 |
TKVH-00169
| Trần Đình Sử | Để viết hay bài làm văn 12 | G.D | H. | 1997 | 12000 | NCVH |
| 203 |
TKVH-00236
| Trần Đình Sử | Hướng dẫn làm văn 10 | G.D | H. | 1999 | 8900 | NCVH |
| 204 |
TKVH-00237
| Trần Đình Sử | Hướng dẫn làm văn 11 | G.D | H. | 1999 | 7300 | NCVH |
| 205 |
TKVH-00238
| Trần Đình Sử | Hướng dẫn làm văn 11 | G.D | H. | 1999 | 7300 | NCVH |
| 206 |
TKVH-00239
| Trần Đình Sử | Hướng dẫn làm văn 12 | G.D | H. | 1999 | 6600 | NCVH |
| 207 |
TKVH-00224
| Trần Đình Sử | Phân tích và bình giảng... | G.D | H. | 1997 | 11000 | NCVH |
| 208 |
TKVH-00177
| Trần Đình Sử | Đọc văn- Học văn | G.D | H. | 2001 | 21500 | NCVH |
| 209 |
TKVH-00178
| Trần Đình Sử | Đọc văn- Học văn | G.D | H. | 2001 | 21500 | NCVH |
| 210 |
TKVH-00152
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T1 | G.D | H. | 1997 | 7500 | NCVH |
| 211 |
TKVH-00153
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T1 | G.D | H. | 1997 | 7500 | NCVH |
| 212 |
TKVH-00154
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T2 | Đà Nẵng | ĐN | 2002 | 11500 | NCVH |
| 213 |
TKVH-00155
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T2 | Đà Nẵng | ĐN | 2002 | 11500 | NCVH |
| 214 |
TKVH-00156
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T2 | Đà Nẵng | ĐN | 2002 | 11500 | NCVH |
| 215 |
TKVH-00157
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T2 | Đà Nẵng | ĐN | 2002 | 11500 | NCVH |
| 216 |
TKVH-00158
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T2 | Đà Nẵng | ĐN | 2002 | 11500 | NCVH |
| 217 |
TKVH-00159
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn và tiếng việt 11 T1 | Đà Nẵng | ĐN | 2002 | 11500 | NCVH |
| 218 |
TKVH-00160
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn và tiếng việt 11 T1 | Đà Nẵng | ĐN | 2002 | 11500 | NCVH |
| 219 |
TKVH-00161
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn và tiếng việt 11 T1 | Đà Nẵng | ĐN | 2002 | 11500 | NCVH |
| 220 |
TKVH-00162
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn và tiếng việt 11 T1 | Đà Nẵng | ĐN | 2002 | 11500 | NCVH |
| 221 |
TKVH-00163
| Trần Đình Sử | Để học tốt văn và tiếng việt 11 T1 | Đà Nẵng | ĐN | 2002 | 11500 | NCVH |
| 222 |
TKVH-00080
| Trần Đình Sử | Dàn bài tập làm văn 12 | G.D | H. | 2003 | 5000 | NCVH |
| 223 |
TKVH-00054
| Trần Hòa Bình | Bình văn | G.D | H. | 2002 | 10000 | NCVH |
| 224 |
TKVH-00046
| Trương Chính | Bình giảng ngụ ngôn Việt Nam | G.D | H. | 2002 | 17800 | NCVH |
| 225 |
TKVH-00047
| Trương Chính | Bình giảng ngụ ngôn Việt Nam | G.D | H. | 2002 | 17800 | NCVH |
| 226 |
TKVH-00021
| Vũ Tiến Quỳnh | Bằng Việt-Phạm Tiến Duật | Văn Nghệ | Tp.HCM | 1998 | 26000 | NCVH |
| 227 |
TKVH-00022
| Vũ Tiến Quỳnh | Bằng Việt-Phạm Tiến Duật | Văn Nghệ | Tp.HCM | 1998 | 26000 | NCVH |
| 228 |
TKVH-00023
| Vũ Tiến Quỳnh | Bằng Việt-Phạm Tiến Duật | Văn Nghệ | Tp.HCM | 1998 | 26000 | NCVH |
| 229 |
TKVH-00024
| Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | G.D | H. | 2005 | 10000 | NCVH |
| 230 |
TKVH-00025
| Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | G.D | H. | 2005 | 10000 | NCVH |
| 231 |
TKVH-00026
| Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | G.D | H. | 2005 | 10000 | NCVH |
| 232 |
TKVH-00027
| Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | G.D | H. | 2005 | 10000 | NCVH |
| 233 |
TKVH-00028
| Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | G.D | H. | 2005 | 10000 | NCVH |
| 234 |
TKVH-00029
| Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | G.D | H. | 2005 | 10000 | NCVH |
| 235 |
TKVH-00030
| Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | G.D | H. | 2005 | 10000 | NCVH |
| 236 |
TKVH-00031
| Vũ Ngọc Khánh | Bình giảng thơ ca-truyện dân gian | G.D | H. | 2003 | 11600 | NCVH |
| 237 |
TKVH-00032
| Vũ Ngọc Khánh | Bình giảng thơ ca-truyện dân gian | G.D | H. | 2003 | 11600 | NCVH |
| 238 |
TKVH-00033
| Vũ Ngọc Khánh | Bình giảng thơ ca-truyện dân gian | G.D | H. | 2003 | 11600 | NCVH |
| 239 |
TKVH-00034
| Vũ Ngọc Khánh | Bình giảng thơ ca-truyện dân gian | G.D | H. | 2003 | 11600 | NCVH |
| 240 |
TKVH-00035
| Vũ Ngọc Khánh | Bình giảng thơ ca-truyện dân gian | G.D | H. | 2003 | 11600 | NCVH |
| 241 |
TKVH-00179
| Văn Giá | Đời sống và đời viết | HNV | H. | 2005 | 36000 | NCVH |
| 242 |
TKVH-00180
| Văn Giá | Đời sống và đời viết | HNV | H. | 2005 | 36000 | NCVH |
| 243 |
TKVH-00181
| Văn Giá | Đời sống và đời viết | HNV | H. | 2005 | 36000 | NCVH |
| 244 |
TKVH-00140
| Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T1 | ĐHQG | H. | 1997 | 8000 | NCVH |
| 245 |
TKVH-00141
| Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T1 | ĐHQG | H. | 1997 | 8000 | NCVH |
| 246 |
TKVH-00142
| Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T1 | ĐHQG | H. | 1997 | 8000 | NCVH |
| 247 |
TKVH-00143
| Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T2 | ĐHQG | H. | 1998 | 10500 | NCVH |
| 248 |
TKVH-00144
| Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T2 | ĐHQG | H. | 1998 | 10500 | NCVH |
| 249 |
TKVH-00145
| Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T2 | ĐHQG | H. | 1998 | 10500 | NCVH |