| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
TKVH-00001
| Nguyễn Đăng Mạnh | 37 bài làm văn căn bản | G.D | H. | 1997 | 11000 | NCVH |
| 2 |
TKVH-00002
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 21000 | NCVH |
| 3 |
TKVH-00003
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 21000 | NCVH |
| 4 |
TKVH-00004
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 21000 | NCVH |
| 5 |
TKVH-00007
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T2 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 22000 | NCVH |
| 6 |
TKVH-00008
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T2 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 22000 | NCVH |
| 7 |
TKVH-00009
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T2 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 22000 | NCVH |
| 8 |
TKVH-00010
| Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 24000 | NCVH |
| 9 |
TKVH-00021
| Vũ Tiến Quỳnh | Bằng Việt-Phạm Tiến Duật | Văn Nghệ | Tp.HCM | 1998 | 26000 | NCVH |
| 10 |
TKVH-00022
| Vũ Tiến Quỳnh | Bằng Việt-Phạm Tiến Duật | Văn Nghệ | Tp.HCM | 1998 | 26000 | NCVH |
|