| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Nguyễn Đăng Mạnh | 37 bài làm văn căn bản | TKVH-00001 | G.D | 1997 | NCVH |
| 2 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | TKVH-00002 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 3 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | TKVH-00003 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 4 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | TKVH-00004 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 5 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | TKVH-00005 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 6 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng Văn học THPT T1 | TKVH-00006 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 7 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T2 | TKVH-00007 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 8 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T2 | TKVH-00008 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 9 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T2 | TKVH-00009 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 10 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | TKVH-00010 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 11 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | TKVH-00011 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 12 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | TKVH-00012 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 13 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | TKVH-00013 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 14 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | TKVH-00014 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 15 | Huỳnh Tấn Kim Khánh | Bài giảng văn học THPT T3 | TKVH-00015 | Trẻ | 2001 | NCVH |
| 16 | Hồng Dân | Bài tập Tiếng Việt 11 | TKVH-00016 | G.D | 2000 | NCVH |
| 17 | Hồng Dân | Bài tập Tiếng Việt 11 | TKVH-00017 | G.D | 2000 | NCVH |
| 18 | Hồng Dân | Bài tập Tiếng Việt 11 | TKVH-00018 | G.D | 2000 | NCVH |
| 19 | Hồng Dân | Bài tập Tiếng Việt 11 | TKVH-00019 | G.D | 2000 | NCVH |
| 20 | Nguyễn Duy Bắc | Bản sắc dân tộc trong thơ ca Việt Nam | TKVH-00020 | Văn hóa Dân tộc | 1998 | NCVH |
| 21 | Vũ Tiến Quỳnh | Bằng Việt-Phạm Tiến Duật | TKVH-00021 | Văn Nghệ | 1998 | NCVH |
| 22 | Vũ Tiến Quỳnh | Bằng Việt-Phạm Tiến Duật | TKVH-00022 | Văn Nghệ | 1998 | NCVH |
| 23 | Vũ Tiến Quỳnh | Bằng Việt-Phạm Tiến Duật | TKVH-00023 | Văn Nghệ | 1998 | NCVH |
| 24 | Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | TKVH-00024 | G.D | 2005 | NCVH |
| 25 | Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | TKVH-00025 | G.D | 2005 | NCVH |
| 26 | Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | TKVH-00026 | G.D | 2005 | NCVH |
| 27 | Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | TKVH-00027 | G.D | 2005 | NCVH |
| 28 | Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | TKVH-00028 | G.D | 2005 | NCVH |
| 29 | Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | TKVH-00029 | G.D | 2005 | NCVH |
| 30 | Vũ Ngọc Khánh | Bí quyết giỏi văn | TKVH-00030 | G.D | 2005 | NCVH |
| 31 | Vũ Ngọc Khánh | Bình giảng thơ ca-truyện dân gian | TKVH-00031 | G.D | 2003 | NCVH |
| 32 | Vũ Ngọc Khánh | Bình giảng thơ ca-truyện dân gian | TKVH-00032 | G.D | 2003 | NCVH |
| 33 | Vũ Ngọc Khánh | Bình giảng thơ ca-truyện dân gian | TKVH-00033 | G.D | 2003 | NCVH |
| 34 | Vũ Ngọc Khánh | Bình giảng thơ ca-truyện dân gian | TKVH-00034 | G.D | 2003 | NCVH |
| 35 | Vũ Ngọc Khánh | Bình giảng thơ ca-truyện dân gian | TKVH-00035 | G.D | 2003 | NCVH |
| 36 | Lã Nhâm Thình | Bình giảng thơ Nôm Đường luật | TKVH-00036 | G.D | 2002 | NCVH |
| 37 | Lã Nhâm Thình | Bình giảng thơ Nôm Đường luật | TKVH-00037 | G.D | 2002 | NCVH |
| 38 | Lã Nhâm Thình | Bình giảng thơ Nôm Đường luật | TKVH-00038 | G.D | 2002 | NCVH |
| 39 | Lã Nhâm Thình | Bình giảng thơ Nôm Đường luật | TKVH-00039 | G.D | 2002 | NCVH |
| 40 | Lã Nhâm Thình | Bình giảng thơ Nôm Đường luật | TKVH-00040 | G.D | 2002 | NCVH |
| 41 | Nguyễn Thị Bích Hải | Bình giảng thơ Đường | TKVH-00041 | G.D | 2003 | NCVH |
| 42 | Nguyễn Thị Bích Hải | Bình giảng thơ Đường | TKVH-00042 | G.D | 2003 | NCVH |
| 43 | Nguyễn Thị Bích Hải | Bình giảng thơ Đường | TKVH-00043 | G.D | 2003 | NCVH |
| 44 | Nguyễn Thị Bích Hải | Bình giảng thơ Đường | TKVH-00044 | G.D | 2003 | NCVH |
| 45 | Nguyễn Thị Bích Hải | Bình giảng thơ Đường | TKVH-00045 | G.D | 2003 | NCVH |
| 46 | Trương Chính | Bình giảng ngụ ngôn Việt Nam | TKVH-00046 | G.D | 2002 | NCVH |
| 47 | Trương Chính | Bình giảng ngụ ngôn Việt Nam | TKVH-00047 | G.D | 2002 | NCVH |
| 48 | Đỗ Quang Lưu | Bình giảng thơ văn Hồ Chí Minh | TKVH-00048 | Văn Học | 2001 | NCVH |
| 49 | Hoàng Tiến Lựu | Bình giảng truyện dân gian | TKVH-00049 | G.D | 2003 | NCVH |
| 50 | Hoàng Tiến Lựu | Bình giảng truyện dân gian | TKVH-00050 | G.D | 2003 | NCVH |
| 51 | Hoàng Tiến Lựu | Bình giảng truyện dân gian | TKVH-00051 | G.D | 2003 | NCVH |
| 52 | Phan Cự Đệ | Bình giảng văn học Việt Nam hiện đại | TKVH-00052 | Đại học Quốc gia | 2002 | NCVH |
| 53 | Phan Cự Đệ | Bình giảng văn học Việt Nam hiện đại | TKVH-00053 | Đại học Quốc gia | 2002 | NCVH |
| 54 | Trần Hòa Bình | Bình văn | TKVH-00054 | G.D | 2002 | NCVH |
| 55 | Tạ Đức Hiền | Bình luận bình giảng tục | TKVH-00055 | H.N | 2002 | NCVH |
| 56 | Tạ Đức Hiền | Bình luận bình giảng tục | TKVH-00056 | H.N | 2002 | NCVH |
| 57 | Nguyễn Nguyên Trứ | Cách viết của Bác Hồ | TKVH-00057 | G.D | 2000 | NCVH |
| 58 | Nguyễn Nguyên Trứ | Cách viết của Bác Hồ | TKVH-00058 | G.D | 2000 | NCVH |
| 59 | Phùng Văn Tửu | Cảm thụ và giảng dạy văn học nước ngoài | TKVH-00059 | G.D | 2003 | NCVH |
| 60 | Phùng Văn Tửu | Cảm thụ và giảng dạy văn học nước ngoài | TKVH-00060 | G.D | 2003 | NCVH |
| 61 | Phùng Văn Tửu | Cảm thụ và giảng dạy văn học nước ngoài | TKVH-00061 | G.D | 2003 | NCVH |
| 62 | Phùng Văn Tửu | Cảm thụ và giảng dạy văn học nước ngoài | TKVH-00062 | G.D | 2003 | NCVH |
| 63 | Phùng Văn Tửu | Cảm thụ và giảng dạy văn học nước ngoài | TKVH-00063 | G.D | 2003 | NCVH |
| 64 | Nguyễn Đăng Mạnh | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | TKVH-00064 | Đại học Quốc gia | 2001 | NCVH |
| 65 | Nguyễn Đăng Mạnh | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | TKVH-00065 | Đại học Quốc gia | 2001 | NCVH |
| 66 | Nguyễn Đức Hùng | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | TKVH-00066 | Đại học Quốc gia | 2006 | NCVH |
| 67 | Nguyễn Đức Hùng | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | TKVH-00067 | Đại học Quốc gia | 2006 | NCVH |
| 68 | Nguyễn Đức Hùng | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | TKVH-00068 | Đại học Quốc gia | 2006 | NCVH |
| 69 | Nguyễn Đức Hùng | Cẩm nang ôn luyện môn Văn | TKVH-00069 | Đại học Quốc gia | 2006 | NCVH |
| 70 | Đinh Trọng Lạc | Tu từ Tiếng Việt | TKVH-00070 | G.D | 1999 | NCVH |
| 71 | Đinh Trọng Lạc | Tu từ Tiếng Việt | TKVH-00071 | G.D | 1999 | NCVH |
| 72 | Đinh Trọng Lạc | Tu từ Tiếng Việt | TKVH-00072 | G.D | 1999 | NCVH |
| 73 | Nguyễn Đăng Mạnh | Con đường đi vào | TKVH-00073 | G.D | 2002 | NCVH |
| 74 | Nguyễn Đăng Mạnh | Con đường đi vào | TKVH-00074 | G.D | 2002 | NCVH |
| 75 | Nguyễn Đăng Mạnh | Con đường đi vào | TKVH-00075 | G.D | 2002 | NCVH |
| 76 | Nguyễn Đăng Mạnh | Con đường đi vào | TKVH-00076 | G.D | 2002 | NCVH |
| 77 | Nguyễn Đăng Mạnh | Con đường đi vào | TKVH-00077 | G.D | 2002 | NCVH |
| 78 | Lê Trí Viễn | Cơ sở ngữ văn Hán Nôm | TKVH-00078 | G.D | 1985 | NCVH |
| 79 | Lê Trí Viễn | Cơ sở ngữ văn Hán Nôm | TKVH-00079 | G.D | 1985 | NCVH |
| 80 | Trần Đình Sử | Dàn bài tập làm văn 12 | TKVH-00080 | G.D | 2003 | NCVH |
| 81 | Lê Xuân Lít | Dạy và học truyện Kiều | TKVH-00081 | Quốc Gia | 2007 | NCVH |
| 82 | Lê Xuân Lít | Dạy và học truyện Kiều | TKVH-00082 | Quốc Gia | 2007 | NCVH |
| 83 | Lê Xuân Lít | Dạy và học truyện Kiều | TKVH-00083 | Quốc Gia | 2007 | NCVH |
| 84 | Lê Xuân Lít | Dạy và học truyện Kiều | TKVH-00084 | Quốc Gia | 2007 | NCVH |
| 85 | Hào Quang Năng | Dạy và học từ láy | TKVH-00085 | G.D | 2003 | NCVH |
| 86 | Hào Quang Năng | Dạy và học từ láy | TKVH-00086 | G.D | 2003 | NCVH |
| 87 | Hào Quang Năng | Dạy và học từ láy | TKVH-00087 | G.D | 2003 | NCVH |
| 88 | Hào Quang Năng | Dạy và học từ láy | TKVH-00088 | G.D | 2003 | NCVH |
| 89 | Hào Quang Năng | Dạy và học từ láy | TKVH-00089 | G.D | 2003 | NCVH |
| 90 | Nguyễn Đăng Na | Đặc điểm văn học Việt Nam trung đại | TKVH-00090 | G.D | 2003 | NCVH |
| 91 | Nguyễn Đăng Na | Đặc điểm văn học Việt Nam trung đại | TKVH-00091 | G.D | 2003 | NCVH |
| 92 | Nguyễn Đăng Na | Đặc điểm văn học Việt Nam trung đại | TKVH-00092 | G.D | 2003 | NCVH |
| 93 | Nguyễn Đăng Na | Đặc điểm văn học Việt Nam trung đại | TKVH-00093 | G.D | 2003 | NCVH |
| 94 | Nguyễn Đăng Na | Đặc điểm văn học Việt Nam trung đại | TKVH-00094 | G.D | 2003 | NCVH |
| 95 | Đăng Thai Mai | Trên đường nghiên cứu | TKVH-00095 | G.D | 2002 | NCVH |
| 96 | Nguyễn Huy Quát | Để hiểu thêm Đỗ Chiểu Yên | TKVH-00096 | Tự Nhiên | 2002 | NCVH |
| 97 | Nguyễn Huy Quát | Để hiểu thêm Đỗ Chiểu Yên | TKVH-00097 | Tự Nhiên | 2002 | NCVH |
| 98 | Phan Ngọc Thu | Để hiểu thêm một số tác... | TKVH-00098 | G.D | 2001 | NCVH |
| 99 | Phan Ngọc Thu | Để hiểu thêm một số tác... | TKVH-00099 | G.D | 2001 | NCVH |
| 100 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00100 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 101 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00101 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 102 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00102 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 103 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00103 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 104 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00104 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 105 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00105 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 106 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00106 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 107 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00107 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 108 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00108 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 109 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00109 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 110 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00110 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 111 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00111 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 112 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00112 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 113 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00113 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 114 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00114 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 115 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00115 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 116 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00116 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 117 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00117 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 118 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00118 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 119 | Thái Quang Vinh | Để học tốt Ngữ văn 11 | TKVH-00119 | Đại học Quốc gia | 2007 | NCVH |
| 120 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | TKVH-00120 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 121 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | TKVH-00121 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 122 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | TKVH-00122 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 123 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | TKVH-00123 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 124 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | TKVH-00124 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 125 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | TKVH-00125 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 126 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | TKVH-00126 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 127 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | TKVH-00127 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 128 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | TKVH-00128 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 129 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 T2 | TKVH-00129 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 130 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | TKVH-00130 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 131 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | TKVH-00131 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 132 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | TKVH-00132 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 133 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | TKVH-00133 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 134 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | TKVH-00134 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 135 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | TKVH-00135 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 136 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | TKVH-00136 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 137 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | TKVH-00137 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 138 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | TKVH-00138 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 139 | Thái Quang Vinh | Để học tốt ngữ văn 11 nâng cao T2 | TKVH-00139 | ĐHQG | 2007 | NCVH |
| 140 | Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T1 | TKVH-00140 | ĐHQG | 1997 | NCVH |
| 141 | Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T1 | TKVH-00141 | ĐHQG | 1997 | NCVH |
| 142 | Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T1 | TKVH-00142 | ĐHQG | 1997 | NCVH |
| 143 | Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T2 | TKVH-00143 | ĐHQG | 1998 | NCVH |
| 144 | Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T2 | TKVH-00144 | ĐHQG | 1998 | NCVH |
| 145 | Vũ Quốc Anh | Để học tốt văn học tiếng việt 11 T2 | TKVH-00145 | ĐHQG | 1998 | NCVH |
| 146 | Nguyễn Trí | Để học tốt văn 10 | TKVH-00146 | HN | 1995 | NCVH |
| 147 | Nguyễn Trí | Để học tốt văn 10 | TKVH-00147 | HN | 1995 | NCVH |
| 148 | Nguyễn Trí | Để học tốt văn 10 | TKVH-00148 | HN | 1995 | NCVH |
| 149 | Nguyễn Trí | Để học tốt văn 10 | TKVH-00149 | HN | 1995 | NCVH |
| 150 | Nguyễn Trí | Để học tốt văn 10 | TKVH-00150 | HN | 1995 | NCVH |
| 151 | Lê Vũ Anh | Để học tốt văn học và Tiếng việt | TKVH-00151 | ĐHQG | 2001 | NCVH |
| 152 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T1 | TKVH-00152 | G.D | 1997 | NCVH |
| 153 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T1 | TKVH-00153 | G.D | 1997 | NCVH |
| 154 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T2 | TKVH-00154 | Đà Nẵng | 2002 | NCVH |
| 155 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T2 | TKVH-00155 | Đà Nẵng | 2002 | NCVH |
| 156 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T2 | TKVH-00156 | Đà Nẵng | 2002 | NCVH |
| 157 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T2 | TKVH-00157 | Đà Nẵng | 2002 | NCVH |
| 158 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn 12 T2 | TKVH-00158 | Đà Nẵng | 2002 | NCVH |
| 159 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn và tiếng việt 11 T1 | TKVH-00159 | Đà Nẵng | 2002 | NCVH |
| 160 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn và tiếng việt 11 T1 | TKVH-00160 | Đà Nẵng | 2002 | NCVH |
| 161 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn và tiếng việt 11 T1 | TKVH-00161 | Đà Nẵng | 2002 | NCVH |
| 162 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn và tiếng việt 11 T1 | TKVH-00162 | Đà Nẵng | 2002 | NCVH |
| 163 | Trần Đình Sử | Để học tốt văn và tiếng việt 11 T1 | TKVH-00163 | Đà Nẵng | 2002 | NCVH |
| 164 | Lê Đình Mai | Để làm tốt các kiểu bài văn... | TKVH-00164 | G.D | 1994 | NCVH |
| 165 | Lê Đình Mai | Để làm tốt các kiểu bài văn... | TKVH-00165 | G.D | 1994 | NCVH |
| 166 | Trần Đình Sử | Để viết hay bài làm văn 12 | TKVH-00166 | G.D | 1997 | NCVH |
| 167 | Trần Đình Sử | Để viết hay bài làm văn 12 | TKVH-00167 | G.D | 1997 | NCVH |
| 168 | Trần Đình Sử | Để viết hay bài làm văn 12 | TKVH-00168 | G.D | 1997 | NCVH |
| 169 | Trần Đình Sử | Để viết hay bài làm văn 12 | TKVH-00169 | G.D | 1997 | NCVH |
| 170 | Lê Chí Viễn | Đến với thơ hay T2 | TKVH-00170 | G.D | 2005 | NCVH |
| 171 | Đinh Gia Khánh | Điển cố văn học | TKVH-00171 | V.H | 2005 | NCVH |
| 172 | Đinh Gia Khánh | Điển cố văn học | TKVH-00172 | V.H | 2005 | NCVH |
| 173 | Đinh Gia Khánh | Điển cố văn học | TKVH-00173 | V.H | 2005 | NCVH |
| 174 | Mai Thục | Điển tích văn học | TKVH-00174 | VHTT | 2001 | NCVH |
| 175 | Mai Thục | Điển tích văn học | TKVH-00175 | VHTT | 2001 | NCVH |
| 176 | Mai Thục | Điển tích văn học | TKVH-00176 | VHTT | 2001 | NCVH |
| 177 | Trần Đình Sử | Đọc văn- Học văn | TKVH-00177 | G.D | 2001 | NCVH |
| 178 | Trần Đình Sử | Đọc văn- Học văn | TKVH-00178 | G.D | 2001 | NCVH |
| 179 | Văn Giá | Đời sống và đời viết | TKVH-00179 | HNV | 2005 | NCVH |
| 180 | Văn Giá | Đời sống và đời viết | TKVH-00180 | HNV | 2005 | NCVH |
| 181 | Văn Giá | Đời sống và đời viết | TKVH-00181 | HNV | 2005 | NCVH |
| 182 | Nguyễn Hữu Đản | Giai thoại văn học | TKVH-00182 | H.N | 2005 | NCVH |
| 183 | Nguyễn Hữu Đản | Giai thoại văn học | TKVH-00183 | H.N | 2005 | NCVH |
| 184 | Nguyễn Hữu Đản | Giai thoại văn học | TKVH-00184 | H.N | 2005 | NCVH |
| 185 | Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV 11 | TKVH-00185 | G.D | 2001 | NCVH |
| 186 | Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV 11 | TKVH-00186 | G.D | 2001 | NCVH |
| 187 | Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV 11 | TKVH-00187 | G.D | 2001 | NCVH |
| 188 | Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV 11 | TKVH-00188 | G.D | 2001 | NCVH |
| 189 | Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV 11 | TKVH-00189 | G.D | 2001 | NCVH |
| 190 | Nguyễn Bích Thuận | Giải bài tập TV 11 | TKVH-00190 | DHQG | 2000 | NCVH |
| 191 | Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV11 | TKVH-00191 | G.D | 2003 | NCVH |
| 192 | Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV11 | TKVH-00192 | G.D | 2003 | NCVH |
| 193 | Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV11 | TKVH-00193 | G.D | 2003 | NCVH |
| 194 | Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV11 | TKVH-00194 | G.D | 2003 | NCVH |
| 195 | Diệp Quang Ban | Giải bài tập và ôn tập TV11 | TKVH-00195 | G.D | 2003 | NCVH |
| 196 | Chương Chính | Giải thích các từ gần nghĩa | TKVH-00196 | G.D | 2001 | NCVH |
| 197 | Chương Chính | Giải thích các từ gần nghĩa | TKVH-00197 | G.D | 2001 | NCVH |
| 198 | Chương Chính | Giải thích các từ gần nghĩa | TKVH-00198 | G.D | 2001 | NCVH |
| 199 | Chương Chính | Giải thích các từ gần nghĩa | TKVH-00199 | G.D | 2001 | NCVH |
| 200 | Thái Bảo Hạ Nhiên | Giúp học tốt TV | TKVH-00200 | DN | 2000 | NCVH |
| 201 | Đặng Thanh Lê | Giảng văn Truyện KIều | TKVH-00201 | G.D | 1999 | NCVH |
| 202 | Đặng Thanh Lê | Giảng văn Truyện KIều | TKVH-00202 | G.D | 1999 | NCVH |
| 203 | Đặng Thanh Lê | Giảng văn Truyện KIều | TKVH-00203 | G.D | 1999 | NCVH |
| 204 | Đặng Thanh Lê | Giảng văn Truyện KIều | TKVH-00204 | G.D | 1999 | NCVH |
| 205 | Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | TKVH-00205 | G.D | 1996 | NCVH |
| 206 | Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | TKVH-00206 | G.D | 1996 | NCVH |
| 207 | Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | TKVH-00207 | G.D | 1996 | NCVH |
| 208 | Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | TKVH-00208 | G.D | 1996 | NCVH |
| 209 | Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | TKVH-00209 | G.D | 1996 | NCVH |
| 210 | Lưu Đức Trung | Giảng văn văn học nước ngoài 10 | TKVH-00210 | G.D | 1996 | NCVH |
| 211 | Lê Bảo | Giảng văn văn học Việt Nam | TKVH-00211 | G.D | 2003 | NCVH |
| 212 | Lê Bảo | Giảng văn văn học Việt Nam | TKVH-00212 | G.D | 2003 | NCVH |
| 213 | Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào đại học khối B | TKVH-00213 | H.N | 2006 | NCVH |
| 214 | Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào đại học khối B | TKVH-00214 | H.N | 2006 | NCVH |
| 215 | Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào đại học khối B | TKVH-00215 | H.N | 2006 | NCVH |
| 216 | Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi ... | TKVH-00216 | H.N | 2007 | NCVH |
| 217 | Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi ... | TKVH-00217 | H.N | 2007 | NCVH |
| 218 | Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi ... | TKVH-00218 | H.N | 2007 | NCVH |
| 219 | Đinh Thái Hương | Giới thiệu đề thi ... | TKVH-00219 | H.N | 2007 | NCVH |
| 220 | Hồ Sĩ Hiệp | Giúp học tốt văn học TQ... | TKVH-00220 | Đồng Nai | 1998 | NCVH |
| 221 | Hồ Sĩ Hiệp | Giúp học tốt văn học TQ... | TKVH-00221 | Đồng Nai | 1998 | NCVH |
| 222 | Thái Bảo Nhiên | Kiến thức cơ bản văn... | TKVH-00222 | DHQG | 2001 | NCVH |
| 223 | Nguyễn Đức Hùng | Những bài làm văn mẫu thpt10 | TKVH-00223 | VH | 2006 | NCVH |
| 224 | Trần Đình Sử | Phân tích và bình giảng... | TKVH-00224 | G.D | 1997 | NCVH |
| 225 | Nguyễn THị Việt Thanh | Hệ thống liên kết... | TKVH-00225 | G.D | 2000 | NCVH |
| 226 | Nguyễn THị Việt Thanh | Hệ thống liên kết lời nói.. | TKVH-00226 | G.D | 2000 | NCVH |
| 227 | Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | TKVH-00227 | G.D | 2000 | NCVH |
| 228 | Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | TKVH-00228 | G.D | 2000 | NCVH |
| 229 | Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | TKVH-00229 | G.D | 2000 | NCVH |
| 230 | Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | TKVH-00230 | G.D | 2000 | NCVH |
| 231 | Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | TKVH-00231 | G.D | 2000 | NCVH |
| 232 | Nguyễn Thanh Hùng | Hiểu văn dạy văn | TKVH-00232 | G.D | 2000 | NCVH |
| 233 | Diệp Quang Ban | Hướng dẫn làm bài tập TV11 | TKVH-00233 | G.D | 1999 | NCVH |
| 234 | Diệp Quang Ban | Hướng dẫn làm bài tập TV11 | TKVH-00234 | G.D | 1999 | NCVH |
| 235 | Diệp Quang Ban | Hướng dẫn làm bài tập TV11 | TKVH-00235 | G.D | 1999 | NCVH |
| 236 | Trần Đình Sử | Hướng dẫn làm văn 10 | TKVH-00236 | G.D | 1999 | NCVH |
| 237 | Trần Đình Sử | Hướng dẫn làm văn 11 | TKVH-00237 | G.D | 1999 | NCVH |
| 238 | Trần Đình Sử | Hướng dẫn làm văn 11 | TKVH-00238 | G.D | 1999 | NCVH |
| 239 | Trần Đình Sử | Hướng dẫn làm văn 12 | TKVH-00239 | G.D | 1999 | NCVH |
| 240 | Nguyễn Đăng Mạnh | Hướng dẫn ôn tập thi tốt nghiệp... | TKVH-00240 | G.D | 2000 | NCVH |
| 241 | Nguyễn Đăng Mạnh | Hướng dẫn ôn tập thi tốt nghiệp... | TKVH-00241 | G.D | 2000 | NCVH |
| 242 | Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | TKVH-00242 | G.D | 2003 | NCVH |
| 243 | Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | TKVH-00243 | G.D | 2003 | NCVH |
| 244 | Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | TKVH-00244 | G.D | 2003 | NCVH |
| 245 | Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | TKVH-00245 | G.D | 2003 | NCVH |
| 246 | Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | TKVH-00246 | G.D | 2003 | NCVH |
| 247 | Nguyễn Quốc Siêu | Kỹ năng làm văn... | TKVH-00247 | G.D | 2003 | NCVH |
| 248 | Hà Minh Đức | Lí luận văn học | TKVH-00248 | G.D | 1999 | NCVH |
| 249 | Hà Minh Đức | Lí luận văn học | TKVH-00249 | G.D | 1999 | NCVH |